gắng công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ra sức làm việc, cố gắng hết sức mình: "gắng công" chỉ hành động nỗ lực, dồn hết tâm sức và sức lực để thực hiện một công việc, nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã gắng công học tập để đạt kết quả tốt. (Anh ấy đã ra sức học tập để đạt kết quả tốt.)
- Dù khó khăn, cô ấy vẫn gắng công hoàn thành bản báo cáo đúng hạn. (Dù khó khăn, cô ấy vẫn cố gắng hết sức để hoàn thành bản báo cáo đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gắng công sức": nhấn mạnh sự nỗ lực cả về thể chất lẫn tinh thần.
- Để có được thành công hôm nay, anh ta đã phải gắng công sức rất nhiều. (Để có được thành công hôm nay, anh ta đã phải nỗ lực rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Cố gắng (động từ): nỗ lực, cố sức.
- Hãy cố gắng hơn nữa! (Hãy nỗ lực hơn nữa!)
- Nỗ lực (động từ/danh từ): dốc sức, cố gắng.
- Mọi nỗ lực của anh ấy đều được đền đáp. (Mọi sự cố gắng của anh ấy đều được đền đáp.)
- Gắng sức (động từ): cố sức, dùng hết sức lực.
- Người bệnh đang gắng sức tập đi lại. (Người bệnh đang cố sức tập đi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Ra sức: dốc hết sức lực.
- Dốc lòng: hết lòng, toàn tâm toàn ý.
- Tận tụy: hết lòng, tận tâm với công việc.
Các cụm từ liên quan
- Gắng công gắng sức: cụm từ nhấn mạnh sự nỗ lực toàn diện, liên tục.
- Suốt nhiều năm, ông ấy đã gắng công gắng sức xây dựng cơ nghiệp. (Suốt nhiều năm, ông ấy đã ra sức nỗ lực xây dựng cơ nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Có công mài sắt, có ngày nên kim: Thành ngữ khuyên rằng chỉ cần kiên trì, gắng công thì nhất định sẽ thành công.
- Đừng nản lòng, có công mài sắt có ngày nên kim mà. (Đừng nản lòng, cứ kiên trì gắng công rồi sẽ thành công.)
- Ra sức làm việc.